Tokutei Kaigo · ViMai Tiếng Việt · 日本語 · English Mở app

Tokutei Kaigo › Đề thi tiếng Nhật Kaigo

Luyện thi 特定技能 ngành Kaigo bằng tiếng Việt

Đề thi tiếng Nhật Kaigo (介護日本語評価試験): cấu trúc và câu ví dụ

Bài tiếng Nhật chăm sóc có 15 câu trong 30 phút, chia đều ba phần: từ ngữ, hội thoại và lời nói, văn bản. Từ 1/4/2026, mốc đỗ là 73%, tức là đúng từ 11/15 câu, nên chỉ được sai tối đa 4 câu.

Cấu trúc bài tiếng Nhật

PhầnSố câu
介護のことば – Từ ngữ chăm sóc5
介護の会話・声かけ – Hội thoại và lời nói với người được chăm sóc5
介護の文書 – Văn bản (ghi chép, bàn giao, thông báo)5
Tổng: 30 phút, đỗ từ 73%15

Mỗi phần hỏi gì

Bài này không thay cho JFT-Basic hay JLPT N4; bạn vẫn cần một trong hai chứng chỉ đó. Xem điều kiện dự thi.

Làm thử một đề Kaigo bấm giờ như thi thật, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

Mỗi phần 3 đề đầu miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.

Câu ví dụ từ đề luyện trong app

Ba câu dưới đây lấy từ đề tiếng Nhật số 1 trong app, mỗi phần một câu. Đáp án đúng được in đậm.

Từ ngữ chăm sóc

グエンさん、このタオルを「脱衣所だついじょ」に持もって行いってください。
「脱衣所だついじょ」はどんなところですか。

Chị Nguyễn ơi, mang chiếc khăn này đến 「脱衣所」 nhé. 「脱衣所」 là nơi như thế nào?

  1. 服ふくを脱ぬぐところ – Nơi cởi quần áo
  2. 食事しょくじをするところ – Nơi ăn uống
  3. 薬くすりをしまうところ – Nơi cất thuốc
  4. 寝ねるところ – Nơi ngủ

Đáp án 1. 脱衣所 là phòng cởi đồ trước khi vào tắm. 脱 = cởi, 衣 = áo quần.

Hội thoại và câu nói

利用者りようしゃが車くるまいすから立たち上あがるときの声こえかけとして、いちばんいいものはどれですか。

Câu nói nào tốt nhất khi người dùng dịch vụ đứng dậy khỏi xe lăn?

  1. 何なにも言いわずに、体からだを持もち上あげる。 – Không nói gì, nhấc người lên.
  2. 「今いまから立たちますよ。いち、に、さん。」 – "Giờ mình đứng dậy nhé. Một, hai, ba."
  3. 「早はやく立たってください。」 – "Đứng dậy nhanh lên ạ."
  4. 「どうせ立たてないでしょう。」 – "Đằng nào bác cũng không đứng được đâu."

Đáp án 2. Nên nói trước sẽ làm gì và đếm nhịp cùng nhau. Không dùng lời giục giã hay phủ định.

Văn bản chăm sóc

【記録きろく】
10:00 鈴木すずき様さま お茶ちゃ200ml摂取せっしゅ。「おいしい」と笑顔えがおあり。
この記録きろくについて、正ただしいものはどれですか。

[Ghi chép] 10:00 Bà Suzuki uống 200ml trà. Cười và nói "ngon quá". Câu nào đúng về ghi chép này?

  1. 鈴木すずきさんは、お茶ちゃを200ml飲のみました。 – Bà Suzuki đã uống 200ml trà.
  2. 鈴木すずきさんは、お茶ちゃを2000ml飲のみました。 – Bà Suzuki đã uống 2000ml trà.
  3. 鈴木すずきさんは、怒おこっていました。 – Bà Suzuki đã nổi giận.
  4. 鈴木すずきさんは、お茶ちゃを飲のみませんでした。 – Bà Suzuki đã không uống trà.

Đáp án 1. 摂取 là ăn uống đưa vào cơ thể. 笑顔あり nghĩa là có cười.

Ôn bài tiếng Nhật thế nào

App có 30 đề tiếng Nhật × 15 câu, bấm giờ 30 phút; 3 đề đầu miễn phí. Từ vựng xem ở từ vựng tiếng Nhật Kaigo.

Câu hỏi thường gặp

Bài tiếng Nhật Kaigo khó hơn JLPT N4 không?

Hai bài đo khác nhau. Bài Kaigo dùng từ và tình huống chăm sóc; người đã có N4 vẫn cần học từ chuyên ngành.

Bao nhiêu câu đúng thì đỗ?

Từ 11/15 câu (73%), áp dụng từ 1/4/2026.

Phần văn bản là gì?

Đọc ghi chép, bàn giao ca, ghi chú của gia đình hoặc thông báo lịch, rồi chọn điều đúng theo văn bản.

Có cần viết tiếng Nhật không?

Không. Mọi câu đều là chọn 1 trong 4 đáp án trên máy.

Làm thử một đề Kaigo bấm giờ như thi thật, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

Mỗi phần 3 đề đầu miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.

Chủ đề khác