Tokutei Kaigo › Từ vựng tiếng Nhật Kaigo
Luyện thi 特定技能 ngành Kaigo bằng tiếng Việt
Từ vựng tiếng Nhật ngành Kaigo: những từ hay gặp trong đề
Phần lớn khó khăn của đề Kaigo nằm ở chữ Hán chuyên ngành như 誤嚥(ごえん), 褥瘡(じょくそう), 片麻痺(かたまひ). Sổ từ vựng của Tokutei Kaigo có 500 từ kèm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh, xếp theo mức hay gặp trong đề.
- 500từ trong sổ từ vựng
- 100từ đầu miễn phí
- 8nhóm chủ đề
- 3ngôn ngữ: Nhật, Việt, Anh
Các nhóm từ
Từ được chia theo nhóm: Chăm sóc (kaigo): cơ bản, Kỹ thuật chăm sóc & sinh hoạt, Sa sút trí tuệ & khuyết tật, Chế độ chăm sóc & phúc lợi, Cơ thể & cơ quan, Triệu chứng, Bệnh, Thuốc & cách dùng. Mỗi từ có cách đọc bằng kana, nghĩa ngắn và nhiều từ có câu ví dụ lấy từ chính đề luyện trong app.
16 từ mẫu
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | English |
|---|---|---|---|
| 利用者 | りようしゃ | người sử dụng dịch vụ | service user |
| 介助 | かいじょ | trợ giúp | assistance |
| 車いす | くるまいす | xe lăn | wheelchair |
| 片麻痺 | かたまひ | liệt nửa người | hemiplegia |
| 認知症 | にんちしょう | sa sút trí tuệ (chứng mất trí) | dementia |
| 誤嚥 | ごえん | hít sặc (thức ăn vào khí quản) | aspiration |
| 褥瘡 | じょくそう | loét do tì đè | pressure ulcer |
| 声かけ | こえかけ | nói trước, hỏi han | verbal cue, speaking to the person |
| 患側 | かんそく | bên bị bệnh (bên liệt) | affected side |
| 健側 | けんそく | bên khỏe | unaffected side |
| 移乗 | いじょう | chuyển chỗ (giường ↔ xe lăn...) | transfer |
| 体位変換 | たいいへんかん | thay đổi tư thế (trở mình) | repositioning |
| 口腔ケア | こうくうケア | vệ sinh răng miệng | oral care |
| 申し送り | もうしおくり | bàn giao ca | shift handover |
| 入浴 | にゅうよく | tắm (ngâm bồn) | bathing |
| 介護保険制度 | かいごほけんせいど | chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn | long-term care insurance system |
Câu ví dụ trong đề
誤嚥
誤嚥を防ぐための食事の姿勢として、最も適切なものを1つ選びなさい。
Chọn 1 tư thế ăn phù hợp nhất để phòng hít sặc.
Choose the ONE most appropriate eating posture to prevent aspiration.
声かけ
目が見えにくい利用者にお茶を出すときの声かけとして、最も適切なものを1つ選びなさい。
Khi mời trà người dùng dịch vụ nhìn kém, chọn 1 câu nói phù hợp nhất.
When serving tea to a care recipient with poor eyesight, choose the ONE most appropriate thing to say.
申し送り
申し送りの目的として、最も適切なものを1つ選びなさい。
Chọn 1 mục đích của việc bàn giao ca phù hợp nhất.
Choose the ONE most appropriate purpose of a shift handover.
Làm thử một đề Kaigo bấm giờ như thi thật, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngayMỗi phần 3 đề đầu miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.
Học từ vựng Kaigo thế nào
- Học theo cặp đối nghĩa: 患側(かんそく, bên liệt)và 健側(けんそく, bên khỏe). Đề về di chuyển, thay đồ hay ăn uống thường hỏi đúng chỗ này.
- Đoán nghĩa qua Hán tự: 脱衣所 = 脱 (cởi) + 衣 (áo) + 所 (nơi). Cách này giúp đoán được nhiều từ mới.
- Học từ đi cùng động tác: 声かけ (nói trước khi làm), 移乗 (chuyển chỗ), 体位変換 (đổi tư thế). Đây là những việc làm hằng ngày ở nơi làm việc.
- Học từ của văn bản: 記録 (ghi chép), 申し送り (bàn giao ca), 報告 (báo cáo). Phần văn bản của bài tiếng Nhật dùng nhiều từ này.
Từ vựng và bài tiếng Nhật Kaigo
Phần 介護のことば của bài tiếng Nhật hỏi trực tiếp nghĩa của từ chăm sóc, còn phần hội thoại và văn bản cần bạn hiểu từ trong câu. Xem cấu trúc ở trang đề thi tiếng Nhật Kaigo. Trong app, sổ từ vựng có tìm kiếm, lọc theo nhóm; 100 từ đầu miễn phí, còn lại thuộc gói VIP.
Ngoài sổ từ vựng, app có câu giao tiếp theo 37 bối cảnh chăm sóc (ăn uống, tắm, đi vệ sinh, di chuyển...) bằng tiếng Việt, tiếng Nhật và tiếng Anh, miễn phí toàn bộ.
Câu hỏi thường gặp
Sổ từ vựng có bao nhiêu từ?
500 từ, chia thành 8 nhóm. 100 từ đầu (từ hay gặp nhất) miễn phí.
Từ vựng lấy từ đâu?
Từ được chọn theo mức xuất hiện trong đề luyện của app và từ điển thuật ngữ chăm sóc của ViMai.
Có cách đọc không?
Có. Mỗi từ có cách đọc bằng kana, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Nên học bao nhiêu từ trước khi thi?
Không có con số chính thức. Hãy nắm chắc các từ hay gặp trong đề và từ dùng trong ghi chép, bàn giao ca.
Làm thử một đề Kaigo bấm giờ như thi thật, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngayMỗi phần 3 đề đầu miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.
Chủ đề khác
- Tokutei Kaigo – trang chủApp luyện thi 特定技能 ngành chăm sóc: đề kỹ năng và đề tiếng Nhật
- Kỳ thi Tokutei Kaigo là gì?2 bài CBT, phải đỗ cả hai
- Đăng ký thi Tokutei KaigoLệ phí, tạo ID, đặt lịch trên Prometric
- Thi thử Kaigo miễn phíMỗi phần 3 đề đầu miễn phí, bấm giờ như thật
- Mẹo ôn thi Tokutei KaigoCách đọc đề, chia thời gian, bẫy thường gặp
- Điều kiện dự thiTuổi, tư cách lưu trú, chứng chỉ tiếng Nhật, miễn thi
- Ngày thi Tokutei KaigoMang gì, quy trình, xem kết quả
- Đề thi kỹ năng Kaigo45 câu, 60 phút, 4 mảng lý thuyết + thực hành
- Đề thi tiếng Nhật Kaigo15 câu, 30 phút, đỗ từ 73%
- Cách tính điểm60% bài kỹ năng, 73% bài tiếng Nhật